Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
long bone


noun
in limbs of vertebrate animals: a long cylindrical bone that contains marrow (Freq. 3)
Syn:
os longum
Hypernyms:
bone, os
Hyponyms:
epiphysis, diaphysis, shaft, arm bone, leg bone
Part Meronyms:
endosteum, metaphysis


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.